TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
---|---|---|---|---|---|
1 | Công nghệ vật liệu dệt, may (7540204) (Xem) | 21.90 | Đại học Công nghiệp Hà Nội (DCN) (Xem) | Hà Nội | |
2 | Công nghệ dệt, may (7540204) (Xem) | 19.00 | A00,C01,D01,D90 | Đại học Công nghiệp TPHCM (HUI) (Xem) | TP HCM |
3 | Công nghệ chế tạo máy (7540204) (Xem) | 18.00 | Đại học Công Thương TP.HCM (DCT) (Xem) | TP HCM | |
4 | Công nghệ may (7540204) (Xem) | 15.00 | A00 | Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương (GNT) (Xem) | Hà Nội |